例句Câu ví dụ
- 1
奶油貓悖論當然只是開玩笑的了,可是如果我把兩隻貓背對背地綁起來再扔下去會發生什麼?
nǎiyóu māo bèilùn dāngrán zhǐshì kāiwánxiào de le, kěshì rúguǒ wǒ bǎ liǎng zhī māo bèiduìbèi de bǎng qǐlai zài rēngxià qù huì fāshēng shénme?
Paradox của chú mèo bơm sữa đương nhiên chỉ là trò đùa, nhưng nếu tôi buộc hai chú mèo vào lưng nhau rồi ném xuống thì sẽ xảy ra chuyện gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
