學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
互扔
互扔
hù
rēng
[ㄏㄨˋ ㄖㄥ]
HỖ NHƯNG
1.
ném (cái gì) vào nhau
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
互相
hùxiāng
lẫn nhau
相互
xiānghù
lẫn nhau
扔
rēng
ném
互聯網
Hùliánwǎng
Internet
互動
hùdòng
tương tác
互助
hùzhù
hỗ trợ lẫn nhau
互補
hùbǔ
bổ sung cho nhau
互信
hùxìn
tin tưởng lẫn nhau
逐字解
Từng chữ trong từ
互
hỗ
tương hỗ
扔
nhưng, nẫy
ném, hất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
互扔 nghĩa là gì? · Kaori Dict