學華語Kaori Dict

互助

zhù

ㄏㄨˋ ㄓㄨˋ

HỖ TRỢ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.hỗ trợ lẫn nhau

Cách đọc khác:Hùzhùhuyện tự trị Huzhu của người Thổ ở địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải

例句Câu ví dụ

  • 1

    彼此互助吧。

    bǐcǐ hùzhù ba。

    Hãy giúp đỡ lẫn nhau

  • 2

    他常說我們要互幫互助。

    tā cháng shuō wǒmen yào hù bāng hùzhù。

    Anh ấy thường nói chúng ta cần giúp đỡ nhau

  • 3

    他們互幫互助,把校慶搞得很成功。

    tāmen hù bāng hùzhù, bǎ xiàoqìng gǎo dehěn chénggōng。

    Họ giúp đỡ nhau, làm cho lễ kỷ niệm trường rất thành công

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

互助 nghĩa là gì? · Kaori Dict