- 1.tương tác
- 2.mang tính tương tác

例句Câu ví dụ
- 1
他們經常互動。
tā men jīng cháng hù dòng
Họ thường xuyên tương tác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.