字義Nghĩa
cũ, xưamáy dịch
jiùCỰU
- 1.cũ
- 2.đối lập: mới 新
- 3.trước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
旧 (形声。甲骨文字形,上面是萑”,鸱鸟类;下面是臼”,作声符。本义鸟名) 鸺鷙,即猫头鹰 故交,老交情 待之若旧。--南朝梁·丘迟《与陈伯之书》 与之有旧。--清·全祖望《梅花岭记》 与相国有旧。--清·周容《芋老人传》 又如怀旧;有旧;念旧;亲戚故旧;旧雨 原有的典章制度 不必循旧。--《淮南子·泛论》 又如复旧;照旧 指世族 通丘”。丘冢,坟墓 越王不隳旧冢。--《说苑·尊贤》 越王 旧(舊)jiù ⒈陈的,过时的,跟"新"相对~的。~日。守~。~调重弹。〈引〉原来的,从前的~山河。~地重游。~恨新仇。 ⒉老朋友,有交情的人~友。~交。亲戚故~。~雨重逢(旧雨老朋友)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Cũ hơn 丨 mặt trời日
組詞Từ chứa chữ này
- 旧事việc cũ
- 旧交bạn cũ
- 旧例quy tắc cũ
- 旧俗phong tục cũ; lối sống cũ
- 旧制hệ thống cũ
- 旧前trong quá khứ
- 旧友bạn cũ
- 旧名tên cũ
- 旧国kinh đô cũ
- 旧地nơi quen thuộc ngày xưa
- 依旧như trước; vẫn
- 仍旧vẫn (giữ nguyên)
- 破旧tồi tàn
- 怀旧cảm thấy hoài niệm
- 陈旧lỗi thời
- 老旧lỗi thời