例句Câu ví dụ
- 1
新事物取代舊事物推動歷史發展。
xīn shìwù qǔdài jiùshì wù tuīdòng lìshǐ fāzhǎn。
Các vật mới thay thế vật cũ thúc đẩy sự phát triển của lịch sử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
