學華語Kaori Dict

舊事

giản thể: 旧事

jiùshì

ㄐㄧㄡˋ ㄕˋ

CỰU SỰ

  1. 1.việc cũ
  2. 2.vấn đề trước đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    新事物取代舊事物推動歷史發展。

    xīn shìwù qǔdài jiùshì wù tuīdòng lìshǐ fāzhǎn。

    Các vật mới thay thế vật cũ thúc đẩy sự phát triển của lịch sử

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧事 nghĩa là gì? · Kaori Dict