學華語Kaori Dict

舊地

giản thể: 旧地

jiù

ㄐㄧㄡˋ ㄉㄧˋ

CỰU ĐỊA

  1. 1.nơi quen thuộc ngày xưa
  2. 2.chốn xưa cũ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他賣舊地毯。

    tā mài jiùdì tǎn。

    Anh ấy bán thảm cũ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧地 nghĩa là gì? · Kaori Dict