學華語Kaori Dict

已久

jiǔ

ㄧˇ ㄐㄧㄡˇ

DĨ CỬU

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是我們苦思冥想已久的問題。

    zhè shì wǒmen kǔsīmíngxiǎng yǐjiǔ de wèntí。

    Đây là vấn đề mà chúng tôi đã suy nghĩ kỹ suốt một thời gian dài

  • 2

    找到了尋找已久的珍本。

    zhǎodào le xúnzhǎo yǐjiǔ de zhēn běn。

    Tôi đã tìm thấy bản thảo quý mà tôi đã tìm kiếm lâu nay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
  • DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

已久 nghĩa là gì? · Kaori Dict