例句Câu ví dụ
- 1
這是我們苦思冥想已久的問題。
zhè shì wǒmen kǔsīmíngxiǎng yǐjiǔ de wèntí。
Đây là vấn đề mà chúng tôi đã suy nghĩ kỹ suốt một thời gian dài
- 2
找到了尋找已久的珍本。
zhǎodào le xúnzhǎo yǐjiǔ de zhēn běn。
Tôi đã tìm thấy bản thảo quý mà tôi đã tìm kiếm lâu nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
