學華語Kaori Dict

依賴

giản thể: 依赖

lài

ㄧ ㄌㄞˋ

Y LẠI

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.phụ thuộc vào; lệ thuộc vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    別太依賴別人。

    bié tài yī lài bié ren

    Đừng quá phụ thuộc vào người khác

  • 2

    別老依賴別人。

    bié lǎo yīlài biéren。

    Đừng quá lệ thuộc vào người khác

  • 3

    不要太過於依賴別人。

    bùyào tàiguò yú yīlài biéren。

    Đừng quá phụ thuộc vào người khác.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

依賴 nghĩa là gì? · Kaori Dict