學華語Kaori Dict

以來

giản thể: 以来

lái

ㄧˇ ㄌㄞˊ

DĨ LAI

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.kể từ (một sự kiện trước)

例句Câu ví dụ

  • 1

    開學以來,我進步很大。

    kāi xué yǐ lái wǒ jìn bù hěn dà

    Từ khi học kỳ bắt đầu, tôi tiến bộ rất nhiều

  • 2

    我三天以來沒吃一點東西。

    wǒ sān tiān yǐlái méi chī yīdiǎn dōngxi。

    Ba ngày nay tôi chưa ăn một chút gì

  • 3

    他幾個月以來一直在讀古蘭經。

    tā jǐge yuè yǐlái yīzhí zàidú Gǔlánjīng。

    Trong nhiều tháng qua, hắn luôn đọc Kinh Koran.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以來 nghĩa là gì? · Kaori Dict