- 1.dựa vào
- 2.ở lì một nơi
- 3.xấu
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.phủi lời hứa
- 5.chối bỏ
- 6.quịt nợ
- 7.lưu manh
- 8.đổ lỗi
- 9.đổ thừa
Cách đọc khác:Lài — họ [Lai4]

例句Câu ví dụ
- 1
他很賴,什麼都不做。
tā hěn lài shén me dōu bù zuò
Anh ấy rất lười biếng, không làm gì cả
- 2
好死不如賴活 。
hǎo sǐ bùrú lài huó。
Cái chết không bằng sống lầm
- 3
他是布賴恩·羅克。
tā shì bù lài ēn · luó kè。
Ông ấy là Brian Rock