學華語Kaori Dict

giản thể:

lài

ㄌㄞˋ

LẠI

HSK 6TOCFL 6V/Adj
  1. 1.dựa vào
  2. 2.ở lì một nơi
  3. 3.xấu
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.phủi lời hứa
  2. 5.chối bỏ
  3. 6.quịt nợ
  4. 7.lưu manh
  5. 8.đổ lỗi
  6. 9.đổ thừa

Cách đọc khác:Làihọ [Lai4]làibiến thể của 賴|赖[lai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很賴,什麼都不做。

    tā hěn lài shén me dōu bù zuò

    Anh ấy rất lười biếng, không làm gì cả

  • 2

    好死不如賴活 。

    hǎo sǐ bùrú lài huó。

    Cái chết không bằng sống lầm

  • 3

    他是布賴恩·羅克。

    tā shì bù lài ēn · luó kè。

    Ông ấy là Brian Rock

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赖 nghĩa là gì? · Kaori Dict