學華語Kaori Dict

一次

ㄧ ㄘˋ

NHẤT THỨ

  1. 1.đầu tiên
  2. 2.lần đầu
  3. 3.một lần
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(toán) bậc nhất (bậc một)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請再來一次。

    qǐng zài lái yīcì。

    Xin làm lại một lần

  • 2

    這是最後一次。

    zhè shì zuìhòu yīcì。

    Đây là lần cuối cùng

  • 3

    你多久出一次國?

    nǐ duōjiǔ chū yīcì guó?

    Anh đi nước ngoài bao lâu một lần?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一次 nghĩa là gì? · Kaori Dict