- 1.lên án
- 2.kết tội
- 3.chỉ trích
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.sự kết tội
- 5.sự chỉ trích

例句Câu ví dụ
- 1
議員受到了議會道德委員會的譴責。
yìyuán shòudào le yìhuì dàodé wěiyuánhuì de qiǎnzé。
Người nghị sĩ bị nghị viện lên án về đạo đức
- 2
世界輿論強烈譴責武裝劫持民航客機的行徑。
shìjiè yúlùn qiángliè qiǎnzé wǔzhuāng jiéchí mínháng kèjī de xíngjìng。
Ý kiến của dư luận thế giới lên án mạnh mẽ hành vi bắt cóc máy bay chở khách bằng vũ lực
- 3
911事件讓世人震驚,全球所有的政治家都一致譴責恐怖分子的這一應受人斥責的行徑。
9 1 1 shìjiàn ràng shìrén zhènjīng, quánqiú suǒyǒu de zhèngzhìjiā dōu yīzhì qiǎnzé kǒngbùfènzǐ de zhè yīyīng shòu rén chìzé de xíngjìng。
Sự kiện 911 khiến toàn thế giới sốc, tất cả các nhà chính trị trên toàn cầu đều đồng loạt lên án hành vi đáng bị lên án của các phần tử khủng bố.