字義Nghĩa
chê bai, mắng, chửimáy dịch
qiǎnKHIỂN
- 1.khiển trách
- 2.phê bình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
譴bò 1.宣布,传布。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 遣 [qiǎn] chỉ âm.
nghị — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 譴責lên án
- 譴呵biến thể của 譴訶|谴诃[qian3 he1]
- 譴訶khiển trách
- 譴責小說tiểu thuyết phê phán (theo phân loại của Lỗ Tấn 魯迅|鲁迅[Lu3 Xun4])
- 呵譴khiển trách
- 天譴cơn thịnh nộ của trời
- 自譴tự trách
- 訶譴biến thể của 呵譴|呵谴[he1 qian3]