學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gửi, điều độngmáy dịch

qiǎnKHIỂN

  1. 1.(hình thức kết hợp) phái đi; gửi đi
  2. 2.(hình thức kết hợp) xua đuổi; giải tỏa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

遣〈动〉 同本义 遣,纵也。--《说文》 遣之日读诔。--《周礼·太史》。注谓祖庙之庭,大奠将行时也。” 大丧饰遣车。--《周礼·巾车》 书遣于策。--《仪礼·既夕礼》 遣车视牢具。--《礼记·杂记》。送葬载牲体之车也。” 遣车一乘。--《礼记·檀弓》。注人臣赐车马者,乃得有遣车”。按,此字古专于用凶礼。 又如遣俘(遣还俘虏);遣还(犹遣返) 派。派去 赵王于是遂遣相如奉璧西入秦。--《史记·廉颇蔺相如列传》 权意不欲遣质。--《三国志·周瑜传》注 乃遣张良往立信为齐王,征其 遣qiǎn ⒈差,派差~。派~。~兵。~将。 ⒉送,打发~送。~返。~使。 ⒊消散,排除~闷。消~。排~。 ⒋〈古〉指官吏遭谪贬在~中。 遣qiàn 1.古时随葬之物。 2.指遣策。 3.古代将葬时祭奠。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 遣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict