例句Câu ví dụ
- 1
隨時聽候差遣。
suíshí tīnghòu chāiqiǎn。
Luôn sẵn sàng phục vụ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
隨時聽候差遣。
suíshí tīnghòu chāiqiǎn。
Luôn sẵn sàng phục vụ.