學華語Kaori Dict

遣詞

giản thể: 遣词

qiǎn

ㄑㄧㄢˇ ㄘˊ

KHIỂN TỪ

  1. 1.chọn lời
  2. 2.lời văn

例句Câu ví dụ

  • 1

    遣詞造句都很貼切。

    qiǎncí zàojù dōu hěn tiēqiè。

    Cách dùng từ và cấu trúc câu đều rất chính xác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遣詞 nghĩa là gì? · Kaori Dict