例句Câu ví dụ
- 1
遣詞造句都很貼切。
qiǎncí zàojù dōu hěn tiēqiè。
Cách dùng từ và cấu trúc câu đều rất chính xác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
