例句Câu ví dụ
- 1
他只是責怪別人,從不自責。
tā zhǐshì zéguài biéren, cóngbù zìzé。
Anh chỉ trách người chứ không trách mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
