學華語Kaori Dict

盛開

giản thể: 盛开

shèngkāi

ㄕㄥˋ ㄎㄞ

THỊNH KHAI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.nở rộ
  2. 2.đang kỳ nở hoa

例句Câu ví dụ

  • 1

    本周公園櫻花盛開。

    běn Zhōugōng yuán yīnghuā shèngkāi。

    Trong tuần này, hoa anh đào trong công viên nở rộ

  • 2

    鬱金香將很快盛開。

    yùjīnxiāng jiāng hěn kuài shèngkāi。

    Hoa tulip sẽ nở rất nhanh.

  • 3

    如果蜜蜂都偷懶的話,盛開的花便不會結果了。

    rúguǒ mìfēng dōu tōulǎn dehuà, shèngkāi de huā biàn bùhuì jiéguǒ le。

    Nếu ong bướm đều lười biếng, hoa nở rộ sẽ không kết quả.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盛開 nghĩa là gì? · Kaori Dict