- 1.nở rộ
- 2.đang kỳ nở hoa

例句Câu ví dụ
- 1
本周公園櫻花盛開。
běn Zhōugōng yuán yīnghuā shèngkāi。
Trong tuần này, hoa anh đào trong công viên nở rộ
- 2
鬱金香將很快盛開。
yùjīnxiāng jiāng hěn kuài shèngkāi。
Hoa tulip sẽ nở rất nhanh.
- 3
如果蜜蜂都偷懶的話,盛開的花便不會結果了。
rúguǒ mìfēng dōu tōulǎn dehuà, shèngkāi de huā biàn bùhuì jiéguǒ le。
Nếu ong bướm đều lười biếng, hoa nở rộ sẽ không kết quả.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!