學華語Kaori Dict

盛大

shèng

ㄕㄥˋ ㄉㄚˋ

THỊNH ĐẠI

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.hoành tráng
  2. 2.tráng lệ
  3. 3.nguy nga

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們為我辦了一個盛大的派對。

    tāmen wèi wǒ bàn le yīge shèngdà de pàiduì。

    Họ đã tổ chức một bữa tiệc lớn cho tôi

  • 2

    偉宏結婚那天我有去,場面超盛大。

    wěi hóng jiéhūn nàtiān wǒ yǒu qù, chǎngmiàn chāo shèngdà。

    Ngày kết hôn của Vi Hồng, tôi đã đi, cảnh tượng cực kỳ hoành tráng

  • 3

    奧斯卡頒獎典禮,是好萊塢最盛大的活動。

    Àosīkǎ bānjiǎng diǎnlǐ, shì Hǎoláiwù zuì shèngdà de huódòng。

    Lễ trao giải Oscar là sự kiện lớn nhất của Hollywood

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盛大 nghĩa là gì? · Kaori Dict