學華語Kaori Dict

chéng

ㄔㄥˊ

THÌNH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đựng
  2. 2.chứa
  3. 3.múc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lấy bằng dụng cụ

Cách đọc khác:Shènghọ [Sheng4]shèngthịnh vượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    鮮花盛開。

    xiānhuā shèngkāi。

    Hoàng hoa nở rộ

  • 2

    你有碗盛湯嗎?

    nǐ yǒu wǎn chéng tāng ma?

    Anh có cái bát đựng canh không

  • 3

    來吧,我幫你盛。

    lái ba, wǒ bāng nǐ chéng。

    Đến đi, tôi sẽ giúp anh múc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盛 nghĩa là gì? · Kaori Dict