學華語Kaori Dict

giản thể:

chēng

ㄔㄥ

XƯNG

TOCFL 5
  1. 1.cân
  2. 2.phát biểu
  3. 3.đặt tên
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tên
  2. 5.gọi
  3. 6.tán dương

Cách đọc khác:chènvừa; hợp; thích hợpchèngbiến thể của 秤[cheng4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請稱一下這條魚。

    qǐng chēng yī xià zhè tiáo yú

    Hãy cân con cá này

  • 2

    她稱自己為業餘愛好者。

    tā chēng zìjǐ wèi yèyúàihàozhě。

    Cô ấy tự xưng là một người đam mê

  • 3

    隊員稱他為刀把臉。

    duìyuán chēng tā wèi dāo bǎ liǎn。

    Các đồng đội gọi anh ấy là khuôn mặt như lưỡi dao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稱 nghĩa là gì? · Kaori Dict