- 1.cân
- 2.phát biểu
- 3.đặt tên
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.tên
- 5.gọi
- 6.tán dương
Cách đọc khác:chèn — vừa; hợp; thích hợpchèng — biến thể của 秤[cheng4]

例句Câu ví dụ
- 1
請稱一下這條魚。
qǐng chēng yī xià zhè tiáo yú
Hãy cân con cá này
- 2
她稱自己為業餘愛好者。
tā chēng zìjǐ wèi yèyúàihàozhě。
Cô ấy tự xưng là một người đam mê
- 3
隊員稱他為刀把臉。
duìyuán chēng tā wèi dāo bǎ liǎn。
Các đồng đội gọi anh ấy là khuôn mặt như lưỡi dao