秤
chèng
[ㄔㄥˋ]
XỨNG
HSK 7-9TOCFL 7N
- 1.cân đòn
- 2.cân kiểu La Mã
- 3.LT:臺|台[tai2]
Cách đọc khác:chēng — biến thể của 稱|称[cheng1], cân

例句Câu ví dụ
- 1
請把你的行李放在這秤上。
qǐng bǎ nǐ de xíngli fàng zài zhè chèng shàng。
Hãy đặt hành lý của anh lên cái cân này.
- 2
把信放在秤上稱一下,告訴你。
bǎ xìn fàng zài chèng shàng chēng yīxià, gàosu nǐ。
Đặt thư lên cân để cân, rồi sẽ nói cho bạn biết