乘
chéng
[ㄔㄥˊ]
THỪA
HSK 5TOCFL 3V
- 1.cưỡi
- 2.lên
- 3.sử dụng
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.tận dụng
- 5.lợi dụng
- 6.nhân (toán học)
- 7.tông phái hoặc giáo phái Phật giáo
Cách đọc khác:Chéng — họ [Cheng2]shèng — thuật ngữ chung cho sách lịch sửchéng — biến thể cũ của 乘[cheng2]

例句Câu ví dụ
- 1
他們乘飛機去旅行。
tā men chéng fēi jī qù lǚ xíng
Họ đi du lịch bằng máy bay
- 2
宇航員乘飛船進入太空。
yǔ háng yuán chéng fēi chuán jìn rù tài kōng
Nhà du hành vũ trụ đi vào không gian bằng tàu vũ trụ
- 3
乘公交車費時。
chéng gōngjiāochē fèishí。
Đi xe buýt tốn thời gian