- 1.đi (xe ô tô hoặc xe ngựa)
- 2.lái xe
- 3.chạy xe

例句Câu ví dụ
- 1
我們乘車去博物館。
wǒ men chéng chē qù bó wù guǎn
Chúng tôi đi bằng xe buýt đến bảo tàng
- 2
我乘車去學校。
wǒ chéngchē qù xuéxiào。
Tôi đi học bằng xe buýt
- 3
我們該乘車嗎?
wǒmen gāi chéngchē ma?
Chúng ta nên đi bằng xe chứ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.