學華語Kaori Dict

乘車

giản thể: 乘车

chéngchē

ㄔㄥˊ ㄔㄜ

THỪA XA

HSK 5TOCFL 7
  1. 1.đi (xe ô tô hoặc xe ngựa)
  2. 2.lái xe
  3. 3.chạy xe

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們乘車去博物館。

    wǒ men chéng chē qù bó wù guǎn

    Chúng tôi đi bằng xe buýt đến bảo tàng

  • 2

    我乘車去學校。

    wǒ chéngchē qù xuéxiào。

    Tôi đi học bằng xe buýt

  • 3

    我們該乘車嗎?

    wǒmen gāi chéngchē ma?

    Chúng ta nên đi bằng xe chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乘车 nghĩa là gì? · Kaori Dict