學華語Kaori Dict

澄澈

chéngchè

ㄔㄥˊ ㄔㄜˋ

TRỪNG TRIỆT

  1. 1.trong vắt
  2. 2.rõ như pha lê

例句Câu ví dụ

  • 1

    天空從未如此澄澈。

    tiānkōng cóngwèi rúcǐ chéngchè。

    Trời chưa bao giờ trong vắt như vậy

  • 2

    天空高遠,澄澈湛藍,在頭頂上望不到邊。

    tiānkōng gāoyuǎn, chéngchè zhànlán, zài tóudǐng shàng wàng bùdào biān。

    Trời cao rộng, trong xanh, nhìn lên đầu không thấy biên giới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澄澈 nghĩa là gì? · Kaori Dict