學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
澈
澈
chè
[ㄔㄜˋ]
TRIỆT
1.
trong (nước)
2.
kỹ lưỡng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
澈底
chèdǐ
biến thể của 徹底|彻底[che4 di3]
清澈
qīngchè
trong; trong veo
明澈
míngchè
trong suốt
澄澈
chéngchè
trong vắt
澈查
chèchá
biến thể của 徹查|彻查[che4 cha2]
透澈
tòuchè
biến thể của 透徹|透彻[tou4 che4]
清澈見底
qīngchèjiàndǐ
nước trong thấy đáy
清澈透底
qīngchètòudǐ
trong veo
逐字解
Từng chữ trong từ
澈
triệt
hoàn toàn, tuyệt đối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
車
chē
xe
扯
chě
kéo
撤
chè
gỡ bỏ; dời đi
呫
chè
dùng trong 呫嚅[che4 ru2]
坼
chè
nứt
尺
chě
một trong các ký tự dùng để biểu diễn nốt nhạc trong phổ gongche, 工尺譜|工尺谱[gong1 che3 pu3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
澈 nghĩa là gì? · Kaori Dict