學華語Kaori Dict

chè

ㄔㄜˋ

TRIỆT

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    居民在颶風來臨前,紛紛撤離低窪地區。

    jūmín zài jùfēng láilín qián, fēnfēn chèlí dīwā dìqū。

    Các cư dân nhanh chóng di dời khỏi khu vực thấp trũng trước khi bão đến.

  • 2

    記者取材時遇到當地居民的阻攔,不得不暫時撤離。

    jìzhě qǔcái shí yùdào dāngdìjūmín de zǔlán, bùdébù zànshí chèlí。

    Khi phóng viên thu thập thông tin, đã gặp phải sự cản trở của cư dân địa phương, buộc phải tạm thời rút lui

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撤 nghĩa là gì? · Kaori Dict