字義Nghĩa
bỏ đimáy dịch
chèTRIỆT
- 1.gỡ bỏ; dời đi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
撤 (形声。从手声。本义撤去) 同本义 撤屏视之,一人、一桌、一椅、一扇、一抚尺而已。--《虞初新志·秋声诗自序》 又如撤酒席;撤火(撤去炉火);撤帘(帝制时代,由太后代天子执政,叫垂帘。还政天子,称撤帘);撤案(撤去餐具) 除去 解雇;免职 撤回,使退出 斩四门首事各一人,即撤围。--清·邵长蘅《青门剩稿·阎典史传》 又如撤备(撤去守备的军队);撤警(撤去警备的军队) 减少 撤 chè ①解除~销职务。 ②退~回、~退。 撤chè ⒈取销,免除,除去~销。~除。~职。 ⒉拆除~危房。 ⒊退,收回~退。~回。~军。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
組詞Từ chứa chữ này
- 撤離rút khỏi
- 撤銷huỷ bỏ
- 撤換cách chức và thay thế
- 撤退rút lui
- 撤回thu hồi
- 撤下rút lui
- 撤併hợp nhất
- 撤僑sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự)
- 撤兵rút quân
- 撤出rút
- 後撤rút lui (quân đội)
- 撤掉cắt
- 撤款rút tiền
- 撤消biến thể của 撤銷|撤销[che4 xiao1]
- 撤營rút quân
- 撤稿rút bài; rút lại bài đã gửi (cho báo, tạp chí, tập san, v.v.)