學華語Kaori Dict

撤回

chèhuí

ㄔㄜˋ ㄏㄨㄟˊ

TRIỆT HỒI

TOCFL 7
  1. 1.thu hồi
  2. 2.hủy bỏ
  3. 3.rút lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想撤回我之前的陳述。

    wǒ xiǎng chèhuí wǒ zhīqián de chénshù。

    Tôi muốn rút lại lời nói trước đây của mình

  • 2

    撤回前言。

    chèhuí qiányán。

    Lùi lại lời nói trước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撤回 nghĩa là gì? · Kaori Dict