例句Câu ví dụ
- 1
我想撤回我之前的陳述。
wǒ xiǎng chèhuí wǒ zhīqián de chénshù。
Tôi muốn rút lại lời nói trước đây của mình
- 2
撤回前言。
chèhuí qiányán。
Lùi lại lời nói trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
