學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
撤僑
撤僑
giản thể:
撤侨
chè
qiáo
[ㄔㄜˋ ㄑㄧㄠˊ]
TRIỆT KIỀU
1.
sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
撤離
chèlí
rút khỏi
撤銷
chèxiāo
huỷ bỏ
華僑
Huáqiáo
Hoa kiều
撤
chè
gỡ bỏ; dời đi
撤換
chèhuàn
cách chức và thay thế
撤退
chètuì
rút lui
撤回
chèhuí
thu hồi
僑
qiáo
người di cư
逐字解
Từng chữ trong từ
撤
triệt
bỏ đi
僑
kiều, quều
Ở lại, dừng lại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
撤僑 nghĩa là gì? · Kaori Dict