學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
僑
僑
giản thể:
侨
qiáo
[ㄑㄧㄠˊ]
KIỀU
1.
người di cư
2.
cư trú ở nước ngoài
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
華僑
Huáqiáo
Hoa kiều
僑務
qiáowù
các vấn đề liên quan đến hoa kiều (như một mối quan tâm của chính phủ Trung Quốc)
僑居
qiáojū
sống xa quê hương
僑民
qiáomín
kiều bào
僑眷
qiáojuàn
thân nhân của công dân cư trú ở nước ngoài
僑胞
qiáobāo
đồng bào sống ở nước ngoài
僑鄉
qiáoxiāng
quê hương của người Hoa hải ngoại
外僑
wàiqiáo
người nước ngoài
逐字解
Từng chữ trong từ
僑
kiều, quều
Ở lại, dừng lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
橋
qiáo
cầu
巧
qiǎo
một cách tình cờ
敲
qiāo
đánh
瞧
qiáo
nhìn
撬
qiào
nâng lên
翹
qiào
hất lên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
僑 nghĩa là gì? · Kaori Dict