學華語Kaori Dict

giản thể:

qiào

ㄑㄧㄠˋ

KIỀU

HSK 7-9V
  1. 1.hất lên
  2. 2.nổi lên một đầu
  3. 3.nghiêng

Cách đọc khác:qiáoxuất sắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗翹著二郎腿坐在沙發上。

    Mǎlì qiào zhe èrlángtuǐ zuò zài shāfā shàng。

    Mary ngồi trên ghế sô pha với hai chân chéo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翹 nghĩa là gì? · Kaori Dict