字義Nghĩa
lật lênmáy dịch
qiàoKIỀU
- 1.hất lên
- 2.nổi lên một đầu
- 3.nghiêng
qiáoKIỀU
- 1.xuất sắc
- 2.nâng lên
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 羽 (vũ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cánh tay; cánh tay
組詞Từ chứa chữ này
- 翹課trốn học
- 翹企mong mỏi trông chờ
- 翹曲bị biến dạng
- 翹望ngẩng đầu nhìn ra xa
- 翹材người tài năng xuất chúng
- 翹板cái bập bênh
- 翹楚người tài năng kiệt xuất
- 翹班trốn làm
- 翹盼mong mỏi
- 翹硬cứng
- 翹稜bị vênh
- 翹起chỉa lên
- 翹足nghĩa đen: nhón chân
- 翹首ngẩng đầu nhìn
- 連翹cây liên kiều
- 翹臀