學華語Kaori Dict

翹課

giản thể: 翘课

qiào

ㄑㄧㄠˋ ㄎㄜˋ

KIỀU KHOÁ

TOCFL 6
  1. 1.trốn học
  2. 2.cúp tiết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我翹課了。

    wǒ qiàokè le。

    Tôi trốn học

  • 2

    他經常翹課。

    tā jīngcháng qiàokè。

    Anh ấy thường xuyên nghỉ học

  • 3

    讓我們翹課吧。

    ràng wǒmen qiàokè ba。

    Hãy cùng trốn tiết đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翹課 nghĩa là gì? · Kaori Dict