例句Câu ví dụ
- 1
我翹課了。
wǒ qiàokè le。
Tôi trốn học
- 2
他經常翹課。
tā jīngcháng qiàokè。
Anh ấy thường xuyên nghỉ học
- 3
讓我們翹課吧。
ràng wǒmen qiàokè ba。
Hãy cùng trốn tiết đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 課KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.
