學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
翹臀
翹臀
giản thể:
翘臀
qiào
tún
[ㄑㄧㄠˋ ㄊㄨㄣˊ]
KIỀU ĐỒN
1.
(trang trọng)屁股 tròn trịa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
翹
qiào
hất lên
翹
qiáo
xuất sắc
翹課
qiàokè
trốn học
臀
tún
mông
臋
tún
biến thể cũ của 臀[tun2]
窟臀
kūtún
mông (tiếng địa phương)
笞臀
chītún
đánh roi vào mông
翹企
qiáoqǐ
mong mỏi trông chờ
逐字解
Từng chữ trong từ
翹
kiều
lật lên
臀
đồn
đùi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
翹臀 nghĩa là gì? · Kaori Dict