學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臋
臋
giản thể:
臀
tún
[ㄊㄨㄣˊ]
ĐỒN
1.
biến thể cũ của 臀[tun2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
臀
tún
mông
窟臀
kūtún
mông (tiếng địa phương)
笞臀
chītún
đánh roi vào mông
臀位
túnwèi
ngôi mông (sản khoa)
臀圍
túnwéi
số đo vòng hông
臀尖
túnjiān
thịt mông heo
臀推
túntuī
mát-xa bằng mông
臀溝
túngōu
nếp lằn mông
逐字解
Từng chữ trong từ
臋
đồn
biến thể cũ của 臀
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吞
tūn
nuốt
屯
tún
đóng quân
臀
tún
mông
㹠
tún
biến thể cũ của 豚[tun2]
呑
tūn
biến thể của 吞[tun1]
啍
tūn
di chuyển chậm chạp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
臋 nghĩa là gì? · Kaori Dict