學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đùimáy dịch

túnĐỒN

  1. 1.mông
  2. 2.mông đít

túnĐỒN

  1. 1.biến thể cũ của 臀[tun2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

臀 屁股 臀,尻也。--《声类》 姤臀元肤,困。臀困于株木。--《易·夬》 故名之曰黑臀。--《国语·周语》 又如臀杖(刑罚名。打屁股) 器物底部,底 其臀一寸,其实一豆。--《周礼·考工记》 臀tún屁股~部。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 臀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict