學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臀疣
臀疣
tún
yóu
[ㄊㄨㄣˊ ㄧㄡˊ]
ĐỒN VƯU
1.
miếng đệm ngồi của khỉ (động vật học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
臀
tún
mông
疣
yóu
nốt sùi
臋
tún
biến thể cũ của 臀[tun2]
濕疣
shīyóu
mụn cóc sinh dục (do virus gây ra)
疣狀
yóuzhuàng
giống mụn cóc
疣豬
yóuzhū
lợn bướu
疣贅
yóuzhuì
mụn cóc
窟臀
kūtún
mông (tiếng địa phương)
逐字解
Từng chữ trong từ
臀
đồn
đùi
疣
vưu
u nhọt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
臀疣 nghĩa là gì? · Kaori Dict