學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

u nhọtmáy dịch

yóuVƯU

  1. 1.nốt sùi
  2. 2.mụn cóc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

疣 皮肤病名 胾,赘也。从肉,尤声。--《说文》 胾,肿也。--《广雅》 今学曾未如胾赘。--《荀子·宥坐》。注结肉。” 病原体是一种病毒,症状是皮肤上出现跟正常的皮肤颜色相同的或黄褐色的突起,表面干燥而粗糙,不疼不痒,多长在面部、头部或手背等处。如疣子(疣。皮肤上长的肉瘤);疣 疮(疣子) 用同尤”。怨恨,归咎;过失 三皇之时,食肉衣皮,巢居穴处,以崇质朴,岂复须章黼之冠,曲裘之饰哉。然其人称有德,而孰疣之。--汉·牟融《理惑论》 疣赘 疣(胾)yóu ⒈俗称"瘊子"。是一种病毒感染的皮肤病。症状是皮肤上出现针头至黄豆大小的疙瘩,不痒不痛。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [yóu] chỉ âm.

bệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 疣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict