學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đặc biệt làmáy dịch

YóuVƯU

  1. 1.họ [You2]

yóuVƯU

  1. 1.xuất sắc
  2. 2.đặc biệt, đặc biệt là
  3. 3.lỗi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

尤 (形声,小篆字形,从乙,又声。乙象植物屈曲生长的样子,受到阻碍,则显示出它的优异。本义最优异) 同本义 尤,异也。--《说文》。朱骏声曰此字当之猶之古文,犬子也。 尤,怪也。--《小尔雅》 尤,异也。--《广雅》 夫有尤物。--《左传·昭公八年》。注异也。” 而视之尤。--《左传·襄公二十六年》。服注甚也。” 然有知强弱之所尤。--《管子·侈靡》。注殊绝也。” 夫子,物之尤也。--《庄子》 又如尤功(功绩最卓著。亦指功绩最卓著的人) 惊异 公饮之酒,厚酬之,赐及从者。司马 尤(尢)yóu ⒈更,特别,格外~其。~节约。~须注意。 ⒉优秀的,突出的人,动物之~者也。无耻之~。 ⒊过错,罪过非臣之~。以儆效~(用以儆戒学坏样的人)。〈引〉指责,归罪动而见~(见尤指责)。怨天~人。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (uông) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

VƯU (尤) – càng/đặc biệt: Người khập khiễng (尢) mà vẫn cõng thêm một chấm (丶) nặng — nỗ lực ấy ĐẶC BIỆT hơn người, càng đáng nể.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 尤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict