尤其是
yóuqíshì
[ㄧㄡˊ ㄑㄧˊ ㄕˋ]
VƯU KỲ THỊ

例句Câu ví dụ
- 1
尤其是要注意你吃的和喝的東西。
yóuqíshì yào zhùyì nǐ chīde hé hē de dōngxi。
Đặc biệt là phải chú ý đến những thứ anh ăn và uống
- 2
它可以使一些人,尤其是老人和嬰幼兒,病得很重。
tā kěyǐ shǐ yīxiē rén, yóuqíshì lǎorén hé yīngyòuér, bìng dehěn zhòng。
Nó có thể khiến một số người, đặc biệt là người già và trẻ sơ sinh, bị bệnh rất nặng
- 3
尤其是要有耐心。
yóuqíshì yàoyǒu nàixīn。
Đặc biệt là phải kiên nhẫn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 尤VƯU (尤) – càng/đặc biệt: Người khập khiễng (尢) mà vẫn cõng thêm một chấm (丶) nặng — nỗ lực ấy ĐẶC BIỆT hơn người, càng đáng nể.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.