尤物
yóuwù
[ㄧㄡˊ ㄨˋ]
VƯU VẬT
- 1.của hiếm
- 2.vật quý hiếm
- 3.người hiếm có
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.người phụ nữ đẹp phi thường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 尤VƯU (尤) – càng/đặc biệt: Người khập khiễng (尢) mà vẫn cõng thêm một chấm (丶) nặng — nỗ lực ấy ĐẶC BIỆT hơn người, càng đáng nể.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.