學華語Kaori Dict

有無

giản thể: 有无

yǒu

ㄧㄡˇ ㄨˊ

HỮU VÔ

  1. 1.có hoặc không
  2. 2.cân đối thặng dư và thiếu hụt
  3. 3.hữu hình và vô hình
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hữu thể và vô thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    有有我之境,有無我之境。

    yǒu yǒu wǒ zhī jìng, yǒuwú wǒ zhī jìng。

    Có nơi có tôi, có nơi không có tôi.

  • 2

    檢點一下工具,看有無丟失。

    jiǎndiǎn yīxià gōngjù, kàn yǒuwú diūshī。

    Kiểm tra lại dụng cụ xem có thiếu gì không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有無 nghĩa là gì? · Kaori Dict