- 1.có hoặc không
- 2.cân đối thặng dư và thiếu hụt
- 3.hữu hình và vô hình
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hữu thể và vô thể

例句Câu ví dụ
- 1
有有我之境,有無我之境。
yǒu yǒu wǒ zhī jìng, yǒuwú wǒ zhī jìng。
Có nơi có tôi, có nơi không có tôi.
- 2
檢點一下工具,看有無丟失。
jiǎndiǎn yīxià gōngjù, kàn yǒuwú diūshī。
Kiểm tra lại dụng cụ xem có thiếu gì không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.